| Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
36
|
68
|
| G7 |
094
|
977
|
080
|
| G6 |
9018
1349
9679
|
6075
1276
9763
|
1176
4564
6492
|
| G5 |
2393
|
9129
|
7307
|
| G4 |
85353
12204
91407
89675
14475
65370
10315
|
05112
39371
87027
76745
18251
78122
80650
|
66037
97255
96774
77274
21059
32979
07095
|
| G3 |
18435
19580
|
33669
69265
|
58618
82918
|
| G2 |
75484
|
53708
|
42443
|
| G1 |
32126
|
82548
|
50469
|
| ĐB |
854211
|
457503
|
813676
|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07 | 03, 08 | 07 |
| 1 | 11, 15, 18 | 12 | 18, 18 |
| 2 | 26 | 22, 27, 29 | |
| 3 | 31, 35 | 36 | 37 |
| 4 | 49 | 45, 48 | 43 |
| 5 | 53 | 50, 51 | 55, 59 |
| 6 | 63, 65, 69 | 64, 68, 69 | |
| 7 | 70, 75, 75, 79 | 71, 75, 76, 77 | 74, 74, 76, 76, 79 |
| 8 | 80, 84 | 80 | |
| 9 | 93, 94 | 92, 95 |
| Vũng Tàu | Bến Tre | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
10
|
45
|
| G7 |
324
|
094
|
937
|
| G6 |
3858
2210
0654
|
4068
4575
1155
|
1938
1950
8160
|
| G5 |
8073
|
8216
|
0029
|
| G4 |
71762
42222
80690
05728
69430
60759
29930
|
81455
85385
94879
15258
56808
69975
20511
|
20865
72398
11814
82545
45675
83131
48893
|
| G3 |
64120
61574
|
65850
66305
|
30808
97499
|
| G2 |
58385
|
25790
|
79068
|
| G1 |
24529
|
50733
|
82272
|
| ĐB |
433594
|
966588
|
499850
|
| Đầu | Vũng Tàu | Bến Tre | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 08 | |
| 1 | 10 | 10, 11, 16 | 14 |
| 2 | 20, 22, 24, 28, 29 | 29 | |
| 3 | 30, 30, 31 | 33 | 31, 37, 38 |
| 4 | 45, 45 | ||
| 5 | 54, 58, 59 | 50, 55, 55, 58 | 50, 50 |
| 6 | 62 | 68 | 60, 65, 68 |
| 7 | 73, 74 | 75, 75, 79 | 72, 75 |
| 8 | 85 | 85, 88 | |
| 9 | 90, 94 | 90, 94 | 93, 98, 99 |
| Đồng Tháp | TP.HCM | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
14
|
48
|
50
|
| G7 |
186
|
454
|
314
|
| G6 |
6743
5773
1180
|
1455
1819
2648
|
1487
9162
2444
|
| G5 |
9435
|
4574
|
9703
|
| G4 |
76784
81580
63416
51588
32050
39898
60780
|
36303
99326
86044
87930
01217
75206
60684
|
81430
92226
28220
94616
99711
64464
12651
|
| G3 |
18501
30122
|
94170
40232
|
39787
32318
|
| G2 |
57301
|
16244
|
16367
|
| G1 |
57620
|
67501
|
76997
|
| ĐB |
699223
|
310631
|
133005
|
| Đầu | Đồng Tháp | TP.HCM | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01 | 01, 03, 06 | 03, 05 |
| 1 | 14, 16 | 17, 19 | 11, 14, 16, 18 |
| 2 | 20, 22, 23 | 26 | 20, 26 |
| 3 | 35 | 30, 31, 32 | 30 |
| 4 | 43 | 44, 44, 48, 48 | 44 |
| 5 | 50 | 54, 55 | 50, 51 |
| 6 | 62, 64, 67 | ||
| 7 | 73 | 70, 74 | |
| 8 | 80, 80, 80, 84, 86, 88 | 84 | 87, 87 |
| 9 | 98 | 97 |
| Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
17
|
19
|
| G7 |
668
|
687
|
847
|
| G6 |
3518
6777
1575
|
2206
6946
8623
|
3529
8178
3640
|
| G5 |
1704
|
0077
|
1154
|
| G4 |
95269
60558
91407
16195
99744
55403
09575
|
35611
11464
08924
48554
09264
73010
35478
|
89375
50308
34208
24556
26005
02552
06411
|
| G3 |
50793
02532
|
23547
92263
|
02212
74780
|
| G2 |
69043
|
53400
|
27357
|
| G1 |
55795
|
31704
|
14124
|
| ĐB |
487766
|
855718
|
232073
|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 07 | 00, 04, 06 | 05, 08, 08 |
| 1 | 18 | 10, 11, 17, 18 | 11, 12, 19 |
| 2 | 23, 24 | 24, 29 | |
| 3 | 32 | ||
| 4 | 43, 44, 46 | 46, 47 | 40, 47 |
| 5 | 58 | 54 | 52, 54, 56, 57 |
| 6 | 66, 68, 69 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 75, 75, 77 | 77, 78 | 73, 75, 78 |
| 8 | 87 | 80 | |
| 9 | 93, 95, 95 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
94
|
34
|
31
|
85
|
| G7 |
961
|
348
|
520
|
932
|
| G6 |
0603
4086
2409
|
8151
0824
2667
|
6112
7502
9193
|
8414
6638
5605
|
| G5 |
0244
|
4995
|
4943
|
0354
|
| G4 |
42403
08922
85806
06504
70014
47603
85847
|
71161
73915
69201
06326
07698
06993
95907
|
56430
34945
34446
90065
79122
66779
85563
|
94822
46346
17206
63000
94469
36758
99626
|
| G3 |
92072
88131
|
09187
48129
|
23598
92988
|
30055
23217
|
| G2 |
49980
|
62590
|
53427
|
98847
|
| G1 |
03769
|
95720
|
82303
|
95985
|
| ĐB |
812128
|
169749
|
307467
|
104888
|
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 03, 04, 06, 09 | 01, 07 | 02, 03 | 00, 05, 06 |
| 1 | 14 | 15 | 12 | 14, 17 |
| 2 | 22, 28 | 20, 24, 26, 29 | 20, 22, 27 | 22, 26 |
| 3 | 31 | 34 | 30, 31 | 32, 38 |
| 4 | 44, 47 | 48, 49 | 43, 45, 46 | 46, 47 |
| 5 | 51 | 54, 55, 58 | ||
| 6 | 61, 69 | 61, 67 | 63, 65, 67 | 69 |
| 7 | 72 | 79 | ||
| 8 | 80, 86 | 87 | 88 | 85, 85, 88 |
| 9 | 94 | 90, 93, 95, 98 | 93, 98 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
17
|
72
|
| G7 |
456
|
857
|
210
|
| G6 |
6856
6750
2160
|
2054
2458
2453
|
1235
4321
8367
|
| G5 |
0900
|
4379
|
9203
|
| G4 |
02728
60658
35826
43262
98049
77546
30403
|
91460
26204
78025
68432
72341
40690
28136
|
64323
72878
18187
52801
12256
03310
28880
|
| G3 |
20138
51395
|
67258
34505
|
58293
46909
|
| G2 |
58034
|
08655
|
07713
|
| G1 |
38865
|
41945
|
29275
|
| ĐB |
760016
|
442450
|
046089
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03 | 04, 05 | 01, 03, 09 |
| 1 | 16 | 17 | 10, 10, 13 |
| 2 | 26, 28 | 25 | 21, 23 |
| 3 | 34, 38 | 32, 36 | 35 |
| 4 | 46, 49 | 41, 45 | |
| 5 | 50, 56, 56, 58 | 50, 53, 54, 55, 57, 58, 58 | 56 |
| 6 | 60, 62, 65, 66 | 60 | 67 |
| 7 | 79 | 72, 75, 78 | |
| 8 | 80, 87, 89 | ||
| 9 | 95 | 90 | 93 |
| An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
25
|
85
|
| G7 |
520
|
789
|
320
|
| G6 |
5980
8612
9072
|
1360
1325
1861
|
0134
0103
1938
|
| G5 |
7747
|
0167
|
1411
|
| G4 |
75496
05723
41558
78955
08349
23370
63136
|
81968
42600
24596
33448
43974
22488
46835
|
20891
82108
12292
52805
20581
49875
40873
|
| G3 |
77913
10981
|
45065
38533
|
97070
34910
|
| G2 |
00436
|
66580
|
46116
|
| G1 |
54561
|
94848
|
57010
|
| ĐB |
608342
|
082665
|
252991
|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03, 05, 08 | |
| 1 | 12, 13, 18 | 10, 10, 11, 16 | |
| 2 | 20, 23 | 25, 25 | 20 |
| 3 | 36, 36 | 33, 35 | 34, 38 |
| 4 | 42, 47, 49 | 48, 48 | |
| 5 | 55, 58 | ||
| 6 | 61 | 60, 61, 65, 65, 67, 68 | |
| 7 | 70, 72 | 74 | 70, 73, 75 |
| 8 | 80, 81 | 80, 88, 89 | 81, 85 |
| 9 | 96 | 96 | 91, 91, 92 |
XSMN - SXMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam hôm nay mở thưởng lúc 16h15. Xổ số kiến thiết miền Nam nhanh và chính xác 100%.
- Thứ 2: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau.
- Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu.
- Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng.
- Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
- Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh.
- Thứ 7: TP. Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
- Chủ nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt (Lâm Đồng).
* Thông thường mỗi ngày xổ số miền Nam có 3 đài (riêng Thứ 7 có 4 đài). Đài in đậm đầu tiên trong danh sách thường là đài chính, các đài còn lại là đài phụ.
Cơ cấu giải thưởng dưới đây được áp dụng chung cho tất cả các đài miền Nam. Mỗi đài sẽ có 18 lần quay thưởng, với tổng cộng 9 hạng giải (từ giải Đặc biệt đến giải Tám):
- 1 Giải Đặc biệt (6 chữ số): Trị giá 2.000.000.000đ (2 Tỷ đồng).
- 10 Giải Nhất (5 chữ số): Trị giá 30.000.000đ/giải.
- 10 Giải Nhì (5 chữ số): Trị giá 15.000.000đ/giải.
- 20 Giải Ba (5 chữ số): Trị giá 10.000.000đ/giải.
- 70 Giải Tư (5 chữ số): Trị giá 3.000.000đ/giải.
- 100 Giải Năm (4 chữ số): Trị giá 1.000.000đ/giải.
- 300 Giải Sáu (4 chữ số): Trị giá 400.000đ/giải.
- 1.000 Giải Bảy (3 chữ số): Trị giá 200.000đ/giải.
- 10.000 Giải Tám (2 chữ số): Trị giá 100.000đ/giải.
- 9 Giải Phụ Đặc biệt (Giải an ủi): Trị giá 50.000.000đ/giải (Dành cho các vé trúng 5 số cuối cùng liên tiếp so với giải Đặc biệt, tức là chỉ sai chữ số đầu tiên ở hàng trăm ngàn).
- 45 Giải Khuyến khích: Trị giá 6.000.000đ/giải (Dành cho các vé trúng chữ số đầu tiên ở hàng trăm ngàn và chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào trong 5 chữ số còn lại so với giải Đặc biệt).
Lưu ý: Nếu vé số của bạn trùng khớp với nhiều giải thưởng cùng lúc, bạn sẽ được nhận đủ tổng số tiền của tất cả các giải đó.
Nhanh tay truy cập kết quả xổ số hàng ngày để dò vé số nhanh và chuẩn nhất. Chúc bạn may mắn!