Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/04/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
47
G7
049
074
G6
8671
7188
3849
0629
9214
4529
G5
1402
8685
G4
46252
29692
94206
95617
55511
26573
10783
44449
63029
37284
52280
51347
66082
68967
G3
51834
02256
98352
24176
G2
67088
15405
G1
22308
45337
ĐB
665456
424885
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06, 08 05
1 11, 17 14
2 29, 29, 29
3 34 37
4 49, 49 47, 47, 49
5 52, 56, 56 52
6 67
7 71, 73 74, 76
8 80, 83, 88, 88 80, 82, 84, 85, 85
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
0961
3092
8878
2023
7697
8921
G5
3376
0304
G4
04830
50630
64576
98629
52852
26395
39353
52346
91773
51839
32401
86044
58248
52672
G3
65078
88064
58991
99420
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/04/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
4074
1560
5351
8380
1942
2329
G5
0260
0962
G4
83985
96264
87282
87122
28143
95969
29666
54579
12159
23090
49181
37388
92805
33389
G3
80333
80514
41721
72830
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
24
39
G7
175
467
183
G6
0910
4841
7861
9060
0928
6469
3606
5784
4855
G5
9862
9817
7130
G4
65014
47018
96803
23528
46935
82340
17701
68814
85452
30039
86647
05077
01141
19849
31846
84557
75090
85278
95942
16712
27982
G3
73391
87746
76983
76867
63721
54335
G2
63011
99482
78002
G1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 03 02, 06
1 10, 11, 14, 18 14, 17 12
2 28 24, 24, 28 21
3 35 39 30, 35, 39, 39
4 40, 41, 46 41, 47, 49 42, 46
5 53 52 55, 57
6 61, 62 60, 67, 67, 69
7 71, 75 76, 77 78
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 91 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
3806
5666
8003
3119
7291
1871
0247
3979
5697
G5
4741
7230
5415
G4
23832
62007
37323
10504
03108
85075
85940
35331
02466
94971
01179
11346
95943
85123
13145
62468
35232
50663
05648
06966
54780
G3
79489
95122
27678
81836
46221
19399
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66, 68
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/04/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
97
G7
216
487
G6
6874
3584
7701
8330
3930
6216
G5
2839
4977
G4
90971
04061
17444
64204
95414
08837
90889
55695
64838
24367
77371
04551
67271
58520
G3
90304
89310
11069
78227
G2
03460
91801
G1
73862
48159
ĐB
421355
588200
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 04 00, 01
1 10, 14, 16 16
2 20, 27
3 37, 39 30, 30, 38
4 44
5 55 51, 59
6 60, 61, 62 67, 69
7 71, 74 71, 71, 77
8 84, 86, 89 87
9 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/04/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
34
...
G7
434
904
...
G6
7420
8289
8737
8839
1032
5471
...
G5
4919
9089
...
G4
66863
23861
35120
15998
96986
59034
50645
20405
52414
52285
39438
78934
31121
79707
...
G3
19911
07647
88936
05658
...
G2
78252
19014
...
G1
31844
42228
...
ĐB
826200
546768
...
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 04, 05, 07
1 11, 19 14, 14
2 20, 20 21, 28
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39
4 44, 45, 47
5 52 58
6 61, 62, 63 68
7 71
8 86, 89 85, 89
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/04/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
35
G7
043
678
G6
1983
1887
3016
6022
4984
1574
G5
2307
5767
G4
68512
89420
53934
15311
90076
23412
72175
26717
53268
03462
11923
25302
10802
75023
G3
85488
15567
46165
60459
G2
14837
96422
G1
00392
87078
ĐB
732501
765097
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 07, 07 02, 02
1 11, 12, 12, 16 17
2 20 22, 22, 23, 23
3 34, 37 35
4 43
5 59
6 67 62, 65, 67, 68
7 75, 76 74, 78, 78
8 83, 87, 88 84
9 92 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
9673
6936
0944
8896
6305
7850
G5
3108
2624
G4
55059
86582
73940
77765
72717
19930
66231
73268
04987
58013
39610
19309
81249
47237
G3
33913
54677
88176
76676
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/04/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
6707
7586
2332
5657
2153
4516
G5
7721
9135
G4
59624
59724
12204
47021
99224
27308
40493
87946
40588
22790
66294
56281
88089
69498
G3
84124
17418
21102
26392
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/04/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
22
12
G7
413
075
433
G6
4067
1825
1057
3974
8515
3501
0125
7270
9361
G5
9877
1146
7027
G4
32584
05015
07784
38551
61935
62512
07594
71074
77093
79660
82736
31553
57691
10028
45638
46351
81825
64812
12197
88747
48925
G3
71524
69767
34242
73839
55025
99111
G2
77219
84197
48895
G1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01
1 12, 13, 15, 19 15 11, 12, 12
2 24, 25 22, 28 25, 25, 25, 25, 27
3 35 34, 36, 39 33, 38
4 42, 46 46, 47
5 51, 54, 57 53 51
6 67, 67 60 61, 67
7 70, 77 74, 74, 75 70
8 84, 84 88
9 94 91, 93, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/04/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/04/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/04/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G5
6343
5625
4637
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/04/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G5
8098
0207
G4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G3
89867
53495
11864
79213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/03/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
00
50
G7
524
918
G6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G5
1781
4874
G4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G3
72578
49257
10940
80133
G2
86309
44008
G1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 00, 07, 07, 09 03, 03, 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
51
91
71
G7
532
987
217
G6
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G5
0425
9848
8766
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G3
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G2
93879
35781
75544
G1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
55
09
G7
471
382
G6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G5
6422
0196
G4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G3
39715
85138
90133
31585
G2
06698
44196
G1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79, 79
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/03/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 08, 08 08 02, 06
1 10 14, 16
2 20 24, 29 27
3 31 30, 31, 33
4 42, 44, 47 40 47, 49, 49
5 55, 55, 55, 59
6 61, 67 61, 67 62, 63
7 74, 76 73, 77
8 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89 82, 87
9 91 94 94, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
44
73
G7
330
834
G6
2099
5431
0118
7624
4739
5009
G5
8607
0830
G4
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
G3
44612
72422
09443
92218
G2
87128
88745
G1
18596
89156
ĐB
679434
502112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07, 07, 09 09
1 12, 18 12, 18
2 22, 28 24, 26
3 30, 31, 34, 36, 36 30, 34, 39
4 43, 44 41, 42, 43, 45
5 55 56
6 62
7 72, 73
8
9 92, 96, 99 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
84
49
17
G7
106
946
449
G6
9956
4639
4075
8206
6720
9231
4574
2158
4001
G5
3283
6797
3663
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
G3
20624
89858
07727
98480
64326
19720
G2
46101
81227
59562
G1
01952
57176
30250
ĐB
841664
246851
204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 06 01, 02, 04
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 27, 27 20, 26
3 38, 39 31 33, 36
4 44 46, 49 49
5 52, 53, 56, 58 51, 54, 58 50, 58
6 64 60, 67 62, 63
7 75, 79 70, 76, 78 74
8 83, 84, 87 80 83
9 97, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
15
G7
282
966
G6
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G5
4726
3258
G4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G3
60293
72148
31685
73035
G2
41218
69711
G1
93299
13471
ĐB
366105
345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 05, 07
1 18 11, 13, 15
2 26, 28
3 35, 36
4 40, 44, 46, 48, 48 43
5 54, 56, 58
6 61 63, 66
7 71, 74
8 82, 89 85, 85, 88
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung